Lập hợp đồng hôn nhân, ai ngoại tình sẽ mất hết tài sản có hợp pháp?
08/05/2026Tóm tắt tình huống
Một cặp đôi tại Bắc Ninh chuẩn bị bước vào hôn nhân nhưng người vợ vẫn chưa thực sự yên tâm về tính cách của bạn trai do trước đây từng nhiều lần phát hiện đối phương có biểu hiện đa tình. Để hạn chế rủi ro trong tương lai, hai người đã cùng đến văn phòng thừa phát lại lập văn bản cam kết rằng nếu sau này một trong hai bên ngoại tình thì toàn bộ tài sản chung sẽ thuộc về người còn lại, người vi phạm sẽ không được chia tài sản và cũng không có quyền nuôi con. Sau khi hoàn tất thủ tục, người vợ bắt đầu băn khoăn liệu cam kết như vậy có thực sự được pháp luật Việt Nam công nhận hay không, và nếu muốn xây dựng một thỏa thuận hôn nhân hợp pháp thì cần thực hiện như thế nào.
Pháp luật Việt Nam có công nhận “hợp đồng hôn nhân” không?
Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa sử dụng chính thức thuật ngữ “hợp đồng hôn nhân” như một số quốc gia khác. Tuy nhiên, theo Điều 47 và Điều 48 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ chồng hoàn toàn có quyền thỏa thuận về chế độ tài sản trước hoặc trong thời kỳ hôn nhân.
Điều này có nghĩa, hai bên có thể cùng thống nhất các nội dung liên quan đến:
- Tài sản nào là tài sản riêng, tài sản chung
- Quyền quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản
- Nguyên tắc phân chia tài sản khi ly hôn
- Các nghĩa vụ tài chính giữa vợ và chồng
Nếu được lập đúng hình thức và đúng quy định pháp luật thì thỏa thuận này có giá trị pháp lý.
Lập vi bằng tại văn phòng thừa phát lại có đủ hiệu lực không?
Nhiều người cho rằng chỉ cần lập vi bằng tại văn phòng thừa phát lại là mọi cam kết sẽ mặc nhiên có hiệu lực. Tuy nhiên, điều này chưa hoàn toàn chính xác.
Theo Nghị định 08/2020/NĐ-CP, vi bằng chỉ có giá trị ghi nhận sự kiện, hành vi mà thừa phát lại trực tiếp chứng kiến. Vi bằng không thay thế công chứng, chứng thực và cũng không tự động làm phát sinh quyền sở hữu hoặc thay đổi quyền nhân thân.
Nói cách khác, việc lập vi bằng về thỏa thuận hôn nhân không bị cấm, nhưng nội dung trong vi bằng vẫn phải phù hợp với pháp luật. Nếu nội dung trái luật hoặc xâm phạm quyền lợi hợp pháp của người khác thì vẫn có thể bị tòa án tuyên vô hiệu.
Cam kết ngoại tình sẽ mất hết tài sản có được công nhận không?
Việc thỏa thuận rằng người ngoại tình phải mất quyền đối với tài sản chung có thể được xem xét nếu không vi phạm điều cấm của pháp luật và không trái đạo đức xã hội.
Tuy nhiên, trong thực tế xét xử, tòa án sẽ đánh giá từng trường hợp cụ thể. Nếu nội dung thỏa thuận khiến một bên mất toàn bộ quyền lợi một cách tuyệt đối, đặc biệt ảnh hưởng đến quyền sinh sống, chữa bệnh, cấp dưỡng hoặc các quyền cơ bản khác, tòa án có thể xem xét tuyên vô hiệu một phần hoặc toàn bộ.
Do đó, việc quy định “ngoại tình là mất sạch tài sản” chưa chắc sẽ được công nhận toàn bộ trong mọi trường hợp.
Cam kết ngoại tình sẽ mất quyền nuôi con có hợp pháp không?
Đây là điểm nhiều cặp đôi dễ hiểu sai.
Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, khi ly hôn, quyền nuôi con không được quyết định dựa trên lỗi ngoại tình mà dựa trên quyền lợi tốt nhất của con.
Tòa án sẽ xem xét:
- Điều kiện kinh tế
- Môi trường sống
- Khả năng chăm sóc thực tế
- Đạo đức, nhân thân và thời gian dành cho con
Vì vậy, việc thỏa thuận rằng ai ngoại tình sẽ mặc nhiên mất quyền nuôi con thường không có giá trị ràng buộc tuyệt đối trước pháp luật.
Làm sao để thỏa thuận hôn nhân có giá trị pháp lý?
Để hạn chế rủi ro bị tuyên vô hiệu, các cặp đôi nên:
- Lập văn bản thỏa thuận rõ ràng trước khi kết hôn
- Nội dung chỉ tập trung vào chế độ tài sản, nghĩa vụ tài chính và quyền quản lý tài sản
- Không đưa vào các điều khoản xâm phạm quyền nuôi con, quyền cấp dưỡng hoặc quyền nhân thân
- Thực hiện công chứng hoặc chứng thực theo đúng quy định pháp luật
Kết luận
Vợ chồng hoàn toàn có thể lập thỏa thuận về tài sản trước hôn nhân, kể cả việc quy định trách nhiệm khi một bên vi phạm nghĩa vụ hôn nhân. Tuy nhiên, các điều khoản mang tính tuyệt đối như “ngoại tình sẽ ra đi tay trắng” hoặc “mất quyền nuôi con” chưa chắc được pháp luật công nhận toàn bộ. Để bảo vệ quyền lợi lâu dài, các cặp đôi nên xây dựng thỏa thuận đúng quy định pháp luật và có sự tư vấn từ luật sư chuyên môn.