Để người lao động tự nguyện làm việc không lương, công ty có bị xử phạt?
05/01/2026Tóm tắt tình huống
Trong thực tế tuyển dụng, không ít doanh nghiệp đưa ra các vị trí được gọi là “đặc thù”, “thực tập nâng cao” hoặc “cơ hội học việc”, trong đó người lao động được thông báo rõ ngay từ đầu rằng sẽ làm việc không hưởng lương. Đổi lại, họ được tiếp cận môi trường làm việc thực tế, quy trình chuyên môn và tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp.
Người lao động, vì nhu cầu cá nhân hoặc định hướng lâu dài, tự nguyện đồng ý làm việc không lương và hai bên đã thống nhất đầy đủ về thời gian, nội dung công việc, quyền và nghĩa vụ. Điều này đặt ra câu hỏi: trong trường hợp người lao động hoàn toàn tự nguyện, công ty không trả lương có vi phạm pháp luật lao động hay không? Có bị xử phạt không?
1. Pháp luật không cho phép “làm việc không lương” trong quan hệ lao động
Theo Bộ luật Lao động 2019, bản chất của quan hệ lao động được xác định dựa trên nội dung thực tế, không phụ thuộc vào tên gọi hay sự “tự nguyện” của các bên.
Cụ thể, khoản 1 Điều 13 Bộ luật Lao động 2019 quy định:
Trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì được coi là hợp đồng lao động.
Điều này có nghĩa là:
Chỉ cần người lao động thực hiện công việc,
Có sự quản lý, điều hành từ phía công ty,
Phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp,
thì đó là quan hệ lao động, dù hai bên có gọi là “thực tập”, “học hỏi”, “trải nghiệm” hay “làm không lương”.
Trong quan hệ lao động, tiền lương là yếu tố bắt buộc, và không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng, kể cả khi người lao động đồng ý làm không lương.
2. Trường hợp duy nhất được phép không trả lương: học nghề, tập nghề
Pháp luật chỉ cho phép không trả lương trong trường hợp đào tạo – học nghề, tập nghề, được quy định tại Điều 61 Bộ luật Lao động 2019.
Theo đó:
Học nghề: người lao động được đào tạo nghề nghiệp tại nơi làm việc theo chương trình đào tạo;
Tập nghề: người lao động được hướng dẫn thực hành công việc, thời gian không quá 3 tháng;
Doanh nghiệp không được thu học phí;
Phải ký hợp đồng đào tạo/hợp đồng học nghề theo quy định.
Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định rất rõ:
Nếu trong thời gian học nghề, tập nghề mà người học trực tiếp hoặc tham gia lao động, thì phải được trả lương theo thỏa thuận.
Như vậy, chỉ khi người lao động thực sự học – tập, không tạo ra giá trị lao động cho doanh nghiệp, thì công ty mới được không trả lương. Nếu người đó vừa “học” nhưng vẫn làm việc như nhân viên chính thức, thì vẫn phải trả lương.
3. Công ty có bị xử phạt nếu cho người lao động làm không lương?
Có.
Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, hành vi không trả lương hoặc trả lương thấp hơn mức tối thiểu cho người lao động có thể bị:
Phạt tiền từ 40 triệu đến 150 triệu đồng, tùy số lượng người lao động bị vi phạm;
Buộc truy trả đủ tiền lương cho người lao động;
Có thể phát sinh tranh chấp lao động, khiếu nại hoặc khởi kiện.
Đáng lưu ý, việc người lao động “tự nguyện” làm không lương không làm thay đổi bản chất vi phạm, bởi pháp luật lao động mang tính bảo vệ, không cho phép từ bỏ quyền lợi tối thiểu.
4. Doanh nghiệp cần làm gì để tránh rủi ro?
Để tránh vi phạm, doanh nghiệp nên:
Phân biệt rõ học nghề – tập nghề và quan hệ lao động;
Ký đúng loại hợp đồng (hợp đồng đào tạo hoặc hợp đồng lao động);
Không sử dụng “thực tập không lương” để thay thế lao động chính thức;
Trả lương đúng quy định khi người lao động tham gia tạo ra giá trị công việc.
Kết luận
Dù người lao động tự nguyện làm việc không hưởng lương, nếu thực tế tồn tại quan hệ lao động, công ty vẫn bị coi là vi phạm pháp luật và có thể bị xử phạt nặng. Việc tuân thủ đúng bản chất pháp lý của từng hình thức làm việc không chỉ bảo vệ quyền lợi người lao động mà còn giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý trong tương lai.