Nhà xây sau cưới có đương nhiên là tài sản chung vợ chồng?
01/01/2026Tóm tắt tình huống
Nhiều người cho rằng: cứ kết hôn rồi, hễ xây nhà trong thời kỳ hôn nhân thì đương nhiên là tài sản chung, bất kể tiền ai bỏ ra. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít trường hợp người chồng hoặc vợ dùng tiền riêng để xây nhà nhưng khi xảy ra mâu thuẫn, tài sản vẫn bị xem là tài sản chung do không chứng minh được nguồn gốc. Vậy pháp luật quy định như thế nào? Nhà xây sau cưới có mặc nhiên là tài sản chung không? Làm sao để bảo vệ quyền lợi nếu một bên không đóng góp?
1. Nguyên tắc xác định tài sản chung – riêng của vợ chồng
Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm:
Tài sản do vợ chồng tạo ra trong thời kỳ hôn nhân;
Thu nhập từ lao động, kinh doanh;
Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng;
Tài sản được tặng cho chung, thừa kế chung;
Tài sản mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.
Ngược lại, Điều 43 quy định tài sản riêng của vợ hoặc chồng gồm:
Tài sản có trước khi kết hôn;
Tài sản được thừa kế riêng, tặng cho riêng;
Tài sản được hình thành từ tài sản riêng;
Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của mỗi bên.
Như vậy, nhà được xây sau khi kết hôn không mặc nhiên là tài sản chung, mà phải xem xét nguồn tiền hình thành nên ngôi nhà đó.
2. Nhà xây sau hôn nhân nhưng bằng tiền riêng có được coi là tài sản riêng?
Câu trả lời là có thể, nhưng phải chứng minh được nguồn tiền.
Ví dụ:
Tiền xây nhà có nguồn từ việc bán tài sản riêng có trước hôn nhân (đất, nhà, sổ tiết kiệm đứng tên riêng);
Có giấy tờ thể hiện việc được tặng cho, thừa kế riêng;
Có chứng từ chuyển khoản, hợp đồng, giấy tờ thể hiện dòng tiền rõ ràng.
Nếu chứng minh được toàn bộ tiền xây nhà là tài sản riêng thì ngôi nhà đó vẫn được xác định là tài sản riêng, dù được xây dựng trong thời kỳ hôn nhân.
Ngược lại, nếu không chứng minh được nguồn tiền, pháp luật sẽ mặc nhiên coi ngôi nhà là tài sản chung của vợ chồng, dù chỉ một người đứng tên hay một người trực tiếp bỏ tiền.
3. Trường hợp vợ không góp tiền nhưng vẫn có quyền?
Có. Theo pháp luật, việc “không đóng góp tiền” không đồng nghĩa với không có quyền.
Lý do là vì:
Công sức nội trợ, chăm sóc gia đình, nuôi con cũng được coi là đóng góp;
Pháp luật bảo vệ quyền lợi của người yếu thế trong hôn nhân;
Nếu không chứng minh được đây là tài sản riêng, mặc nhiên được coi là tài sản chung.
Do đó, nếu sau này xảy ra tranh chấp hoặc ly hôn, người vợ hoàn toàn có quyền yêu cầu chia tài sản, dù không trực tiếp góp tiền xây dựng.
4. Làm sao để bảo vệ tài sản của mình?
Để tránh rủi ro tranh chấp, người chồng (hoặc vợ) nên:
Lập văn bản thỏa thuận tài sản riêng trước hoặc trong thời kỳ hôn nhân, có công chứng;
Lưu giữ đầy đủ chứng cứ về nguồn tiền: sao kê ngân hàng, hợp đồng chuyển nhượng, giấy tờ cho – tặng riêng;
Khi xây nhà, nên ghi rõ trong hồ sơ xây dựng nguồn tiền là tài sản riêng;
Trường hợp phức tạp, nên nhờ luật sư tư vấn và lập văn bản xác lập tài sản riêng.
5. Kết luận
Nhà xây sau khi kết hôn không mặc nhiên là tài sản chung, nhưng nếu không chứng minh được nguồn tiền riêng, pháp luật sẽ coi đó là tài sản chung của vợ chồng. Việc chuẩn bị đầy đủ giấy tờ, chứng cứ và thỏa thuận rõ ràng ngay từ đầu là yếu tố quyết định để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mỗi bên, đặc biệt khi có rủi ro tranh chấp về sau.